字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
兵厨
兵厨
Nghĩa
1.三国魏阮籍闻步兵校尉厨贮美酒数百斛﹐营人善酿﹐乃求为校尉。《三国志·魏志·阮籍传》裴注引《魏氏春秋》﹑南朝宋刘义庆《世说新语·任诞》◇因以"兵厨"代称储存好酒的地方。
Chữ Hán chứa trong
兵
厨