字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
兵屯
兵屯
Nghĩa
1.军队驻守之所。 2.军队驻守。
Chữ Hán chứa trong
兵
屯