字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
兵工 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
兵工
兵工
Nghĩa
1.军工。制造武器装备的军事工业。 2.谓组织士兵从事工业生产。
Chữ Hán chứa trong
兵
工