字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
兵工厂
兵工厂
Nghĩa
1.制造武器装备的工厂。
Chữ Hán chứa trong
兵
工
厂