字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
兵式体操 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
兵式体操
兵式体操
Nghĩa
1.旧指军训式的体育操练﹐包括器械操(如单杠﹑攀绳﹑登梯等项练习)﹑兵式教练(如步法﹑枪操﹑队列﹑军礼等)两部分。
Chữ Hán chứa trong
兵
式
体
操