字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
兵强马壮
兵强马壮
Nghĩa
1.士兵﹑军马强壮。指军队强大﹐有战斗力。 2.泛指强壮有力。
Chữ Hán chứa trong
兵
强
马
壮