字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
兵役
兵役
Nghĩa
①指战争兵役连年。②公民为国家履行军事义务。通常分为现役和预备役。
Chữ Hán chứa trong
兵
役