字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
兵役制度
兵役制度
Nghĩa
国家关于公民参加武装组织或在武装组织之外承担军事任务,接受军事训练的制度。参见义务兵役制”(201页)、志愿兵役制”(326页)。
Chữ Hán chứa trong
兵
役
制
度