字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
兵役法
兵役法
Nghĩa
1.国家规定的有关公民服兵役的法律制度。
Chữ Hán chứa trong
兵
役
法