字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
兵慌马乱
兵慌马乱
Nghĩa
1.见"兵荒马乱"。
Chữ Hán chứa trong
兵
慌
马
乱