兵戈

Nghĩa

①兵器。也指军队兵戈既逼,虽悔何追。②指战争欲兴兵戈,以诛暴楚。

Chữ Hán chứa trong

兵戈 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台