字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
兵戈 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
兵戈
兵戈
Nghĩa
①兵器。也指军队兵戈既逼,虽悔何追。②指战争欲兴兵戈,以诛暴楚。
Chữ Hán chứa trong
兵
戈