字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
兵房
兵房
Nghĩa
1.明清时州县官府的部门之一﹐掌兵事。 2.犹兵营。
Chữ Hán chứa trong
兵
房