字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
兵未血刃
兵未血刃
Nghĩa
1.犹兵不血刃。
Chữ Hán chứa trong
兵
未
血
刃