字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
兵棋
兵棋
Nghĩa
1.特制的军队标号图型和人员﹑兵器﹑地物等模型。供各级指挥员在沙盘上研究作战和训练等情况时使用。
Chữ Hán chứa trong
兵
棋