字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
兵油子
兵油子
Nghĩa
1.在旧军队中长期当兵并沾染了恶习的士兵。
Chữ Hán chứa trong
兵
油
子