字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
兵痞
兵痞
Nghĩa
1.亦称"兵痞子"。 2.指在旧军队长期当兵﹑沾染恶习的人。
Chữ Hán chứa trong
兵
痞