字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Luyện viết
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
兵符
兵符
Nghĩa
1.古代调兵遣将用的一种凭证。 2.借指兵权。 3.兵书﹐兵法。
Chữ Hán chứa trong
兵
符
兵符 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台