字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Luyện viết
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
兵荒
兵荒
Nghĩa
1.战争造成的饥荒及其他灾祸。
Chữ Hán chứa trong
兵
荒
兵荒 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台