字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
兵藏武库,马入华山 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
兵藏武库,马入华山
兵藏武库,马入华山
Nghĩa
1.兵器藏进武库﹐军马放入华山。谓天下太平。
Chữ Hán chứa trong
兵
藏
武
库
,
马
入
华
山