字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Luyện viết
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
兵解 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
兵解
兵解
Nghĩa
1.旧称学道者死于兵刃为"兵解"﹐意谓借兵刃解脱得道。
Chữ Hán chứa trong
兵
解