字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
兵贵神速
兵贵神速
Nghĩa
1.用兵以行动特别迅速为贵。语本《孙子.九地》"兵之情主速。" 2.比喻处事以特别迅速为贵。
Chữ Hán chứa trong
兵
贵
神
速