字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
兵车行 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
兵车行
兵车行
Nghĩa
诗篇名。唐代杜甫作。诗先写壮丁开赴前线时亲人送别的悲凄场面,后又借士兵之口,揭露唐玄宗长期穷兵黩武给人民带来的灾难,具有深刻的社会意义。全诗节奏多变,语言明快通俗。
Chữ Hán chứa trong
兵
车
行