字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
兵钤
兵钤
Nghĩa
1.指兵书;兵法。 2.指兵权。 3.宋代临时委任的军区统兵官"兵马钤辖"的省称。
Chữ Hán chứa trong
兵
钤