字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
兵销革偃 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
兵销革偃
兵销革偃
Nghĩa
1.销毁兵器﹐放下甲盾。谓太平无战事。
Chữ Hán chứa trong
兵
销
革
偃