字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
兵陈 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
兵陈
兵陈
Nghĩa
1.亦作"兵阵"。 2.古指作战队伍的行列及组合方式。
Chữ Hán chứa trong
兵
陈