字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
兵革 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
兵革
兵革
Nghĩa
①武器铠甲装备威天下不以兵革之利。②战争民穷于兵革。
Chữ Hán chứa trong
兵
革