字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
兵马未动,粮草先行
兵马未动,粮草先行
Nghĩa
1.作战时兵马还没出动﹐军用粮草的运输要先行一步◇泛指行动前须作好准备工作。
Chữ Hán chứa trong
兵
马
未
动
,
粮
草
先
行