字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Luyện viết
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
兵马籍
兵马籍
Nghĩa
1.军中记载人马的簿籍。
Chữ Hán chứa trong
兵
马
籍
兵马籍 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台