字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
其道亡繇
其道亡繇
Nghĩa
1.亦作"其道无由"。 2.找不到门径;无法办到。
Chữ Hán chứa trong
其
道
亡
繇