字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
养媳妇
养媳妇
Nghĩa
1.幼时即领而养之,待长大后方成婚的儿媳妇。语本《三国志.魏志.东沃沮传》"饮食居处,衣服礼节,有似句丽"裴松之注引三国魏鱼豢《魏略》"其嫁娶之法﹐女年十岁﹐已相设许。婿家迎之﹐长养以为妇。"
Chữ Hán chứa trong
养
媳
妇