字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Luyện viết
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
养痈 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
养痈
养痈
Nghĩa
1.亦作"养癿"。谓不治疗肿毒而听其滋长发展。 2.比喻姑息坏人坏事。
Chữ Hán chứa trong
养
痈