养痈

Nghĩa

1.亦作"养癿"。谓不治疗肿毒而听其滋长发展。 2.比喻姑息坏人坏事。

Chữ Hán chứa trong

养痈 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台