字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
养痈贻患
养痈贻患
Nghĩa
1.生了毒疮不去医治,给自身酿成祸患。比喻姑息坏人坏事,终受祸害。
Chữ Hán chứa trong
养
痈
贻
患