字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
养精蓄锐
养精蓄锐
Nghĩa
保养精神,积蓄力量不如以现在之兵,分命大将据守险要,养精蓄锐。
Chữ Hán chứa trong
养
精
蓄
锐