字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
兼临
兼临
Nghĩa
1.谓在上位的人对在下者广加包涵容纳。
Chữ Hán chứa trong
兼
临