字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
兼乘
兼乘
Nghĩa
1.两辆车。谓每车备一副车。 2.指多辆车。
Chữ Hán chứa trong
兼
乘