字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
兼听则明,偏信则暗
兼听则明,偏信则暗
Nghĩa
1.意谓多方面听取意见﹐才能明辨是非;单听信某方面的话﹐就愚昧不明。语本《管子·君臣上》"夫民别而听之则愚﹐合而听之则圣。"
Chữ Hán chứa trong
兼
听
则
明
,
偏
信
暗