字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
兼备
兼备
Nghĩa
同时具备几个方面德才~ㄧ文武~ㄧ形神~。
Chữ Hán chứa trong
兼
备