字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
兼总
兼总
Nghĩa
1.总括;一并治理。 2.同时具有。
Chữ Hán chứa trong
兼
总