字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
兼摄
兼摄
Nghĩa
1.谓本职外同时代理其他职务。
Chữ Hán chứa trong
兼
摄
兼摄 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台