字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
兼收并畜
兼收并畜
Nghĩa
1.同"兼收并蓄"。
Chữ Hán chứa trong
兼
收
并
畜
兼收并畜 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台