字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
兼收并蓄 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
兼收并蓄
兼收并蓄
Nghĩa
把内容不同、性质相反的东西都吸收进来。也说兼容并蓄。
Chữ Hán chứa trong
兼
收
并
蓄