字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
兼收并采 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
兼收并采
兼收并采
Nghĩa
1.亦作"兼收并采"。 2.广泛收罗采用。
Chữ Hán chứa trong
兼
收
并
采