字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
兼济
兼济
Nghĩa
1.谓使天下民众﹑万物咸受惠益。
Chữ Hán chứa trong
兼
济