字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
兼爱无私
兼爱无私
Nghĩa
1.泛爱大众﹐对人无私心。无﹐本作"无"。
Chữ Hán chứa trong
兼
爱
无
私