字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Luyện viết
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
兼美 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
兼美
兼美
Nghĩa
1.指生活的各方面都豪华奢侈。 2.犹言完善﹐样样擅长。
Chữ Hán chứa trong
兼
美