字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
兼遣
兼遣
Nghĩa
1.都排除掉﹐谓虚实两忘。
Chữ Hán chứa trong
兼
遣