字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
兼顾
兼顾
Nghĩa
同时照顾几个方面统筹~ㄧ公私~。
Chữ Hán chứa trong
兼
顾