字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
兽槁
兽槁
Nghĩa
1.兽食的稿草﹑谷秸之类。藁,通"稿"。
Chữ Hán chứa trong
兽
槁