字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
兽铠
兽铠
Nghĩa
1.饰有兽首之形的铠甲。
Chữ Hán chứa trong
兽
铠