字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
兽铤 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
兽铤
兽铤
Nghĩa
1.亦作"兽挺"。 2.谓兽疾走。 3.泛指急迫行动。
Chữ Hán chứa trong
兽
铤